ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngạc nhiên" (1件)
ngạc nhiên

日本語
形驚く
Tôi ngạc nhiên khi nghe tin anh ấy bị tai nạn
彼が事故にあったと聞いて驚いた
類語検索結果 "ngạc nhiên" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngạc nhiên" (1件)
Tôi ngạc nhiên khi nghe tin anh ấy bị tai nạn
彼が事故にあったと聞いて驚いた
